aglaonema modestum

aglaonema modestum

A houseplant enthusiast carefully waters an aglaonema modestum on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Aglaonema modestum một loài thực vật thuộc chi Aglaonema (thường gọi là cây ráy, cây trầu to, hay cây vạn niên thanh). Đây loài cây thân thảo, mọc thẳng đứng hoặc hơi leo, lớn màu xanh lục hoặc đốm màu khác.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây trồng trong nhà phổ biến phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.)
  • ( của cây thường được dùng trong các bố trí trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Aglaonema modestum được phân loại cây thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Ráy (Araceae). khả năng chịu bóng râm tốt, thích hợp làm cây cảnh trong nhà.

  • Trong y học cổ truyền: Một số bộ phận của Aglaonema modestum được sử dụng trong các bài thuốc dân gian, nhưng cần thận trọng cây có thể chứa độc tố nhẹ.

Biến thể từ gần giống
  • Aglaonema: Chi thực vật chứa loài này, thường gọi là cây vạn niên thanh.
  • Modestum: Tên loài, có nghĩa "khiêm tốn" trong tiếng Latin, chỉ kích thước nhỏ hoặc vẻ ngoài đơn giản của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây vạn niên thanh (tên gọi chung cho các loài ).
  • Cây ráy to (tên dân gian, mô tả hình dạng ).
Các cụm từ liên quan
  • Cây cảnh nội thất: thường được trồng làm cây cảnh trong nhà.
  • Cây chịu bóng: Loại cây này ưa bóng râm, không cần ánh sáng trực tiếp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Aglaonema modestum trong tiếng Việt.